whereabouts
Nghĩa
- n. chỗ ở, nơi ở, tung tích
- adv. ở đâu, gần đâu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the general location where something is
Các dạng của từ
- Số nhiều
- whereabouts
Câu ví dụ
n. chỗ ở, nơi ở, tung tích
The police are asking the public for information about the suspect's current whereabouts.
Cảnh sát đang kêu gọi người dân cung cấp thông tin về tung tích hiện tại của nghi phạm.
adv. ở đâu, gần đâu
Whereabouts in Vietnam did you grow up before moving to Hanoi?
Bạn đã sinh ra và lớn lên ở chỗ nào tại Việt Nam trước khi chuyển đến Hà Nội?