van

Nghĩa

  • n. xe tải nhỏ
  • n. xe van
  • n. tiên phong
  • v. vận chuyển bằng xe tải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (Great Britain) a closed railroad car that carries baggage or freight
  • n. a camper equipped with living quarters
  • n. a truck with an enclosed cargo space

Các dạng của từ

Số nhiều
vans

Câu ví dụ

  1. n. xe tải nhỏ

    The bakery bought a small delivery van to bring fresh bread to local supermarkets every morning.

    Tiệm bánh đã mua một chiếc xe tải nhỏ giao hàng để chở bánh mì tươi đến các siêu thị địa phương vào mỗi sáng.

  2. n. xe van

    We decided to rent a nine-seater van so the whole family could travel together comfortably.

    Chúng tôi quyết định thuê một chiếc xe van chín chỗ để cả gia đình có thể đi du lịch cùng nhau một cách thoải mái.

  3. n. tiên phong

    This technology company has always been in the van of modern artificial intelligence development.

    Công ty công nghệ này luôn ở vị trí tiên phong trong việc phát triển trí tuệ nhân tạo hiện đại.

  4. v. vận chuyển bằng xe tải

    The organizers will van all the stage equipment to the concert venue early tomorrow morning.

    Ban tổ chức sẽ vận chuyển bằng xe tải toàn bộ thiết bị sân khấu đến địa điểm biểu diễn vào sáng sớm mai.