urban
Nghĩa
- adj. thuộc đô thị, thành thị
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or concerned with a city or densely populated area
- adj. located in or characteristic of a city or city life
Câu ví dụ
adj. thuộc đô thị, thành thị
The government is trying to improve public transport in major urban areas.
Chính phủ đang cố gắng cải thiện giao thông công cộng tại các khu vực đô thị lớn.