heaven
Nghĩa
- n. thiên đàng
- n. thượng đế
- n. bầu trời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the abode of God and the angels
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heavens
Câu ví dụ
n. thiên đàng
Many people believe that good people will go to heaven after they die.
Nhiều người tin rằng những người tốt sẽ lên thiên đàng sau khi họ qua đời.
n. thượng đế
They prayed to Heaven for rain after months of terrible drought.
Họ cầu nguyện Thượng đế ban mưa sau nhiều tháng hạn hán khủng khiếp.
n. bầu trời
The farmer looked up at the heavens and hoped for good weather.
Người nông dân nhìn lên bầu trời và hy vọng thời tiết sẽ thuận lợi.