soldier
Nghĩa
- n. quân nhân
- n. lính
- v. làm quân nhân
- v. kiên trì
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an enlisted man or woman who serves in an army
- n. a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony
- v. serve as a soldier in the military
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- soldiered
- Hiện tại phân từ
- soldiering
- Ngôi thứ ba số ít
- soldiers
- Quá khứ phân từ
- soldiered
Câu ví dụ
n. quân nhân
Every soldier in the unit must follow strict military rules.
Mỗi quân nhân trong đơn vị đều phải tuân thủ kỷ luật quân đội nghiêm ngặt.
n. lính
The young soldier wrote a letter to his family during a short break.
Người lính trẻ đã viết một lá thư cho gia đình trong giờ nghỉ giải lao ngắn.
v. làm quân nhân
He decided to soldier for a few years before going to university.
Anh ấy quyết định làm quân nhân vài năm trước khi vào đại học.
v. kiên trì
Despite the severe weather and exhaustion, the team decided to soldier on.
Dù thời khắc nghiệt và kiệt sức, cả đội vẫn quyết định kiên trì tiếp tục.