soldier

Nghĩa

  • n. quân nhân
  • n. lính
  • v. làm quân nhân
  • v. kiên trì

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an enlisted man or woman who serves in an army
  • n. a wingless sterile ant or termite having a large head and powerful jaws adapted for defending the colony
  • v. serve as a soldier in the military

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
soldiered
Hiện tại phân từ
soldiering
Ngôi thứ ba số ít
soldiers
Quá khứ phân từ
soldiered

Câu ví dụ

  1. n. quân nhân

    Every soldier in the unit must follow strict military rules.

    Mỗi quân nhân trong đơn vị đều phải tuân thủ kỷ luật quân đội nghiêm ngặt.

  2. n. lính

    The young soldier wrote a letter to his family during a short break.

    Người lính trẻ đã viết một lá thư cho gia đình trong giờ nghỉ giải lao ngắn.

  3. v. làm quân nhân

    He decided to soldier for a few years before going to university.

    Anh ấy quyết định làm quân nhân vài năm trước khi vào đại học.

  4. v. kiên trì

    Despite the severe weather and exhaustion, the team decided to soldier on.

    Dù thời khắc nghiệt và kiệt sức, cả đội vẫn quyết định kiên trì tiếp tục.