warning

Nghĩa

  • n. lời cảnh báo, sự báo trước
  • adj. cảnh báo, mang tính cảnh báo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a message informing of danger
  • n. notification of something, usually in advance

Các dạng của từ

Số nhiều
warnings

Câu ví dụ

  1. n. lời cảnh báo, sự báo trước

    The doctor gave him a clear warning about the health risks of smoking.

    Bác sĩ đã đưa ra một lời cảnh báo rõ ràng cho anh ấy về những rủi ro sức khỏe của việc hút thuốc.

  2. adj. cảnh báo, mang tính cảnh báo

    The lighthouse flashed a warning signal to prevent ships from crashing into the rocks.

    Hải đăng phát ra một tín hiệu cảnh báo để ngăn tàu thuyền đâm vào đá ngầm.