relation
Nghĩa
- n. mối quan hệ
- n. sự liên quan
- n. sự kể lại
- n. người thân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together
- n. an act of narration
- n. (usually plural) mutual dealings or connections among persons or groups
Các dạng của từ
- Số nhiều
- relations
Câu ví dụ
n. mối quan hệ
Good communication helps build a strong relation between teachers and students.
Giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt giữa thầy cô và học sinh.
n. sự liên quan
The police are investigating the relation between the two accidents.
Cảnh sát đang điều tra sự liên quan giữa hai vụ tai nạn.
n. sự kể lại
Her relation of the story made everyone in the room feel emotional.
Sự kể lại câu chuyện của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng xúc động.
n. người thân
She invited all her close friends and relations to her wedding party.
Cô ấy đã mời tất cả bạn bè thân thiết và người thân đến dự tiệc cưới.