update
Nghĩa
- v. cập nhật, hiện đại hóa
- n. sự cập nhật, thông tin mới
Định nghĩa tiếng Anh
- n. news that updates your information
- v. modernize or bring up to date
- v. bring up to date; supply with recent information
- v. bring to the latest state of technology
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- updated
- Hiện tại phân từ
- updating
- Quá khứ đơn
- updated
- Ngôi thứ ba số ít
- updates
Câu ví dụ
v. cập nhật, hiện đại hóa
The company needs to update its computer system to improve security.
Công ty cần cập nhật hệ thống máy tính để nâng cao tính bảo mật.
n. sự cập nhật, thông tin mới
My manager asked me to give her a quick update on the project.
Quản lý của tôi yêu cầu tôi báo cáo nhanh về những thông tin mới của dự án.