update

Nghĩa

  • v. cập nhật, hiện đại hóa
  • n. sự cập nhật, thông tin mới

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. news that updates your information
  • v. modernize or bring up to date
  • v. bring up to date; supply with recent information
  • v. bring to the latest state of technology

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
updated
Hiện tại phân từ
updating
Quá khứ đơn
updated
Ngôi thứ ba số ít
updates

Câu ví dụ

  1. v. cập nhật, hiện đại hóa

    The company needs to update its computer system to improve security.

    Công ty cần cập nhật hệ thống máy tính để nâng cao tính bảo mật.

  2. n. sự cập nhật, thông tin mới

    My manager asked me to give her a quick update on the project.

    Quản lý của tôi yêu cầu tôi báo cáo nhanh về những thông tin mới của dự án.