divide
Nghĩa
- v. chia
- v. phân chia
- v. chia rẽ
- v. làm phép chia
- n. ranh giới
- n. điểm phân chia
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a serious disagreement between two groups of people (typically producing tension or hostility)
- v. separate into parts or portions
- v. perform a division
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- divided
- Hiện tại phân từ
- dividing
- Quá khứ đơn
- divided
- Ngôi thứ ba số ít
- divides
Câu ví dụ
v. chia
We decided to divide the pizza into eight equal slices.
Chúng tôi quyết định chia chiếc bánh pizza thành tám miếng bằng nhau.
v. phân chia
The teacher asked us to divide the work among all group members.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân chia công việc cho tất cả các thành viên trong nhóm.
v. chia rẽ
Arguments about money can easily divide a happy family.
Những tranh cãi về tiền bạc có thể dễ dàng chia rẽ một gia đình hạnh phúc.
v. làm phép chia
If you divide twenty by four, you get five.
Nếu bạn làm phép chia lấy hai mươi chia cho bốn, bạn sẽ được kết quả là năm.
n. ranh giới
The river forms a natural divide between the two provinces.
Dòng sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.
n. điểm phân chia
There is a clear cultural divide between the northern and southern regions.
Có một điểm phân chia văn hóa rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam.