divide

Nghĩa

  • v. chia
  • v. phân chia
  • v. chia rẽ
  • v. làm phép chia
  • n. ranh giới
  • n. điểm phân chia

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a serious disagreement between two groups of people (typically producing tension or hostility)
  • v. separate into parts or portions
  • v. perform a division

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
divided
Hiện tại phân từ
dividing
Quá khứ đơn
divided
Ngôi thứ ba số ít
divides

Câu ví dụ

  1. v. chia

    We decided to divide the pizza into eight equal slices.

    Chúng tôi quyết định chia chiếc bánh pizza thành tám miếng bằng nhau.

  2. v. phân chia

    The teacher asked us to divide the work among all group members.

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân chia công việc cho tất cả các thành viên trong nhóm.

  3. v. chia rẽ

    Arguments about money can easily divide a happy family.

    Những tranh cãi về tiền bạc có thể dễ dàng chia rẽ một gia đình hạnh phúc.

  4. v. làm phép chia

    If you divide twenty by four, you get five.

    Nếu bạn làm phép chia lấy hai mươi chia cho bốn, bạn sẽ được kết quả là năm.

  5. n. ranh giới

    The river forms a natural divide between the two provinces.

    Dòng sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.

  6. n. điểm phân chia

    There is a clear cultural divide between the northern and southern regions.

    Có một điểm phân chia văn hóa rõ rệt giữa miền Bắc và miền Nam.