agriculture
Nghĩa
- n. nông nghiệp, nông học
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the class of people engaged in growing food
Các dạng của từ
- Số nhiều
- agricultures
Câu ví dụ
n. nông nghiệp, nông học
Modern technology has played a key role in improving productivity in agriculture.
Công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất trong ngành nông nghiệp.