honest

Nghĩa

  • adj. trung thực
  • adj. thành thật
  • adj. đáng tin cậy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not disposed to cheat or defraud; not deceptive or fraudulent
  • adj. without dissimulation; frank
  • adj. without pretensions
  • adj. marked by truth

Câu ví dụ

  1. adj. trung thực

    He is an honest boy who always returns lost items to their owners.

    Cậu ấy là một cậu bé trung thực, luôn trả lại đồ thất lạc cho chủ nhân.

  2. adj. thành thật

    To be honest, I didn't really enjoy the film we watched last night.

    Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim chúng ta xem tối qua lắm.

  3. adj. đáng tin cậy

    She has an honest face, so customers easily trust her advice.

    Cô ấy có khuôn mặt đáng tin cậy, nên khách hàng dễ dàng tin tưởng lời khuyên của cô.