upcoming

Nghĩa

  • adj. sắp tới
  • adj. sắp diễn ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of the relatively near future

Câu ví dụ

  1. adj. sắp tới

    We are preparing carefully for our upcoming business trip to Japan.

    Chúng tôi đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến công tác sắp tới tại Nhật Bản.

  2. adj. sắp diễn ra

    The music festival upcoming next weekend is expected to attract thousands of visitors.

    Lễ hội âm nhạc sắp diễn ra vào cuối tuần tới dự kiến sẽ thu hút hàng nghìn du khách.