rally
Nghĩa
- n. sự tập hợp
- n. cuộc mít tinh
- n. sự hồi phục
- v. tập hợp
- v. hồi phục
- v. giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a large gathering of people intended to arouse enthusiasm
- n. the feat of mustering strength for a renewed effort
- n. a marked recovery of strength or spirits during an illness
- n. an automobile race run over public roads
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- rallied
- Hiện tại phân từ
- rallying
- Quá khứ phân từ
- rallied
- Ngôi thứ ba số ít
- rallies
Câu ví dụ
n. sự tập hợp
The rally of support from the local community helped the family rebuild their house.
Sự tập hợp hỗ trợ từ cộng đồng địa phương đã giúp gia đình dựng lại ngôi nhà.
n. cuộc mít tinh
Thousands of people attended the political rally in the city square.
Hàng nghìn người đã tham dự cuộc mít tinh chính trị tại quảng trường thành phố.
n. sự hồi phục
The stock market showed a strong rally after the government announced new economic policies.
Thị trường chứng khoán đã có sự hồi phục mạnh mẽ sau khi chính phủ thông báo các chính sách kinh tế mới.
v. tập hợp
The team manager tried to rally the players before the final match.
Huấn luyện viên đã cố gắng tập hợp các cầu thủ lại trước trận đấu chung kết.
v. hồi phục
The patient began to rally after receiving the new medical treatment.
Bệnh nhân đã bắt đầu hồi phục sau khi tiếp nhận phương pháp điều trị mới.
v. giễu cợt
His close friends good-naturedly rallied him about his new haircut.
Những người bạn thân thiện giễu cợt anh ấy về kiểu tóc mới.