rally

Nghĩa

  • n. sự tập hợp
  • n. cuộc mít tinh
  • n. sự hồi phục
  • v. tập hợp
  • v. hồi phục
  • v. giễu cợt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large gathering of people intended to arouse enthusiasm
  • n. the feat of mustering strength for a renewed effort
  • n. a marked recovery of strength or spirits during an illness
  • n. an automobile race run over public roads

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rallied
Hiện tại phân từ
rallying
Quá khứ phân từ
rallied
Ngôi thứ ba số ít
rallies

Câu ví dụ

  1. n. sự tập hợp

    The rally of support from the local community helped the family rebuild their house.

    Sự tập hợp hỗ trợ từ cộng đồng địa phương đã giúp gia đình dựng lại ngôi nhà.

  2. n. cuộc mít tinh

    Thousands of people attended the political rally in the city square.

    Hàng nghìn người đã tham dự cuộc mít tinh chính trị tại quảng trường thành phố.

  3. n. sự hồi phục

    The stock market showed a strong rally after the government announced new economic policies.

    Thị trường chứng khoán đã có sự hồi phục mạnh mẽ sau khi chính phủ thông báo các chính sách kinh tế mới.

  4. v. tập hợp

    The team manager tried to rally the players before the final match.

    Huấn luyện viên đã cố gắng tập hợp các cầu thủ lại trước trận đấu chung kết.

  5. v. hồi phục

    The patient began to rally after receiving the new medical treatment.

    Bệnh nhân đã bắt đầu hồi phục sau khi tiếp nhận phương pháp điều trị mới.

  6. v. giễu cợt

    His close friends good-naturedly rallied him about his new haircut.

    Những người bạn thân thiện giễu cợt anh ấy về kiểu tóc mới.