alert

Nghĩa

  • adj. cảnh giác
  • adj. nhanh nhạy
  • n. sự báo động
  • v. cảnh báo
  • v. báo cho biết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. condition of heightened watchfulness or preparation for action
  • n. a warning serves to make you more alert to danger
  • adj. engaged in or accustomed to close observation
  • adj. quick and energetic

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
alerted
Quá khứ đơn
alerted
Hiện tại phân từ
alerting
Ngôi thứ ba số ít
alerts

Câu ví dụ

  1. adj. cảnh giác

    Drivers need to stay alert while driving on the highway at night.

    Tài xế cần giữ cảnh giác khi lái xe trên đường cao tốc vào ban đêm.

  2. adj. nhanh nhạy

    Despite her old age, she still has a very alert mind.

    Dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn có một trí óc rất nhanh nhạy.

  3. n. sự báo động

    The flood alert was issued after hours of heavy rain.

    Sự báo động về lũ lụt đã được phát đi sau nhiều giờ mưa lớn.

  4. v. cảnh báo

    The signs alert drivers to the danger of slippery roads ahead.

    Các biển báo cảnh báo tài xế về nguy cơ đường trơn trượt phía trước.

  5. v. báo cho biết

    Please alert me as soon as the doctor arrives at the office.

    Vui lòng báo cho tôi biết ngay khi bác sĩ đến văn phòng.