alert
Nghĩa
- adj. cảnh giác
- adj. nhanh nhạy
- n. sự báo động
- v. cảnh báo
- v. báo cho biết
Định nghĩa tiếng Anh
- n. condition of heightened watchfulness or preparation for action
- n. a warning serves to make you more alert to danger
- adj. engaged in or accustomed to close observation
- adj. quick and energetic
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- alerted
- Quá khứ đơn
- alerted
- Hiện tại phân từ
- alerting
- Ngôi thứ ba số ít
- alerts
Câu ví dụ
adj. cảnh giác
Drivers need to stay alert while driving on the highway at night.
Tài xế cần giữ cảnh giác khi lái xe trên đường cao tốc vào ban đêm.
adj. nhanh nhạy
Despite her old age, she still has a very alert mind.
Dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn có một trí óc rất nhanh nhạy.
n. sự báo động
The flood alert was issued after hours of heavy rain.
Sự báo động về lũ lụt đã được phát đi sau nhiều giờ mưa lớn.
v. cảnh báo
The signs alert drivers to the danger of slippery roads ahead.
Các biển báo cảnh báo tài xế về nguy cơ đường trơn trượt phía trước.
v. báo cho biết
Please alert me as soon as the doctor arrives at the office.
Vui lòng báo cho tôi biết ngay khi bác sĩ đến văn phòng.