brave

Nghĩa

  • adj. dũng cảm
  • adj. lộng lẫy
  • n. người dũng cảm
  • v. dũng cảm đối mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a North American Indian warrior
  • n. people who are brave
  • adj. possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching
  • adj. brightly colored and showy

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
braved
Hiện tại phân từ
braving
Quá khứ phân từ
braved
Ngôi thứ ba số ít
braves
So sánh hơn
braver
So sánh nhất
bravest

Câu ví dụ

  1. adj. dũng cảm

    The brave firefighter entered the burning building to save the child.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm đã đi vào ngôi nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.

  2. adj. lộng lẫy

    She made a brave display of colorful flowers in her front garden.

    Cô ấy đã tạo ra một khung cảnh hoa đầy màu sắc lộng lẫy ở khu vườn trước nhà.

  3. n. người dũng cảm

    The reward was given to honor the brave who risked their lives for others.

    Phần thưởng đã được trao để tôn vinh những người dũng cảm chấp nhận rủi ro vì người khác.

  4. v. dũng cảm đối mặt

    They had to brave the heavy rain to get to the hospital on time.

    Họ đã phải dũng cảm đối mặt với trận mưa lớn để đến bệnh viện đúng giờ.