brave
Nghĩa
- adj. dũng cảm
- adj. lộng lẫy
- n. người dũng cảm
- v. dũng cảm đối mặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a North American Indian warrior
- n. people who are brave
- adj. possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching
- adj. brightly colored and showy
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- braved
- Hiện tại phân từ
- braving
- Quá khứ phân từ
- braved
- Ngôi thứ ba số ít
- braves
- So sánh hơn
- braver
- So sánh nhất
- bravest
Câu ví dụ
adj. dũng cảm
The brave firefighter entered the burning building to save the child.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã đi vào ngôi nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.
adj. lộng lẫy
She made a brave display of colorful flowers in her front garden.
Cô ấy đã tạo ra một khung cảnh hoa đầy màu sắc lộng lẫy ở khu vườn trước nhà.
n. người dũng cảm
The reward was given to honor the brave who risked their lives for others.
Phần thưởng đã được trao để tôn vinh những người dũng cảm chấp nhận rủi ro vì người khác.
v. dũng cảm đối mặt
They had to brave the heavy rain to get to the hospital on time.
Họ đã phải dũng cảm đối mặt với trận mưa lớn để đến bệnh viện đúng giờ.