boom

Nghĩa

  • n. tiếng bùng nổ
  • n. sự bùng nổ
  • v. phát ra tiếng rền
  • v. tăng trưởng nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a deep prolonged loud noise
  • n. a state of economic prosperity
  • n. a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
  • n. a pole carrying an overhead microphone projected over a film or tv set

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
boomed
Hiện tại phân từ
booming
Quá khứ phân từ
boomed
Ngôi thứ ba số ít
booms

Câu ví dụ

  1. n. tiếng bùng nổ

    A sudden loud boom echoed through the valley, scaring the birds away.

    Một tiếng bùng nổ lớn vang vọng qua thung lũng, làm đàn chim giật mình bay mất.

  2. n. sự bùng nổ

    The city experienced an economic boom after the new factory opened.

    Thành phố đã trải qua một sự bùng nổ kinh tế sau khi nhà máy mới mở cửa.

  3. v. phát ra tiếng rền

    Thunder began to boom in the distance as the storm approached.

    Tiếng sấm bắt đầu phát ra tiếng rền từ phía xa khi cơn bão tiến lại gần.

  4. v. tăng trưởng nhanh

    Online shopping continues to boom as more people prefer buying things from home.

    Mua sắm trực tuyến tiếp tục tăng trưởng nhanh vì ngày càng có nhiều người thích mua hàng tại nhà.