boom
Nghĩa
- n. tiếng bùng nổ
- n. sự bùng nổ
- v. phát ra tiếng rền
- v. tăng trưởng nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a deep prolonged loud noise
- n. a state of economic prosperity
- n. a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)
- n. a pole carrying an overhead microphone projected over a film or tv set
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- boomed
- Hiện tại phân từ
- booming
- Quá khứ phân từ
- boomed
- Ngôi thứ ba số ít
- booms
Câu ví dụ
n. tiếng bùng nổ
A sudden loud boom echoed through the valley, scaring the birds away.
Một tiếng bùng nổ lớn vang vọng qua thung lũng, làm đàn chim giật mình bay mất.
n. sự bùng nổ
The city experienced an economic boom after the new factory opened.
Thành phố đã trải qua một sự bùng nổ kinh tế sau khi nhà máy mới mở cửa.
v. phát ra tiếng rền
Thunder began to boom in the distance as the storm approached.
Tiếng sấm bắt đầu phát ra tiếng rền từ phía xa khi cơn bão tiến lại gần.
v. tăng trưởng nhanh
Online shopping continues to boom as more people prefer buying things from home.
Mua sắm trực tuyến tiếp tục tăng trưởng nhanh vì ngày càng có nhiều người thích mua hàng tại nhà.