genuine

Nghĩa

  • adj. thật
  • adj. chân thật
  • adj. chính hãng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not fake or counterfeit
  • adj. not pretended; sincerely felt or expressed

Câu ví dụ

  1. adj. thật

    I could tell from the look in her eyes that she was feeling genuine concern for me.

    Tôi có thể nhận ra từ ánh mắt của cô ấy rằng cô ấy đang dành sự quan tâm thật sự cho tôi.

  2. adj. chân thật

    Everyone loves working with Mark because he is a very warm and genuine person.

    Mọi người đều thích làm việc với Mark vì anh ấy là một người rất ấm áp và chân thật.

  3. adj. chính hãng

    You should buy replacement parts from an authorized dealer to make sure they are genuine.

    Bạn nên mua phụ tùng thay thế từ đại lý ủy quyền để đảm bảo chúng là hàng chính hãng.