lean
Nghĩa
- adj. gầy gò
- adj. nghèo nàn
- n. thịt nạc
- n. độ nghiêng
- v. dựa vào
- v. nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. to incline or bend from a vertical position
- v. cause to lean or incline
- v. rely on for support
- adj. lacking in mineral content or combustible material
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- leaned
- Hiện tại phân từ
- leaning
- Ngôi thứ ba số ít
- leans
- Quá khứ phân từ
- leaned
- So sánh hơn
- leaner
- So sánh nhất
- leanest
Câu ví dụ
adj. gầy gò
He has a tall and lean body because he exercises regularly.
Anh ấy có thân hình cao và gầy gò nhờ tập thể dục đều đặn.
adj. nghèo nàn
The company survived through the lean years by cutting unnecessary costs.
Công ty đã vượt qua những năm tháng nghèo nàn bằng cách cắt giảm chi phí không cần thiết.
n. thịt nạc
I usually ask the butcher to cut the lean for my family's dinner.
Tôi thường nhờ người bán thịt lọc phần thịt nạc cho bữa tối của gia đình.
n. độ nghiêng
Engineers are measuring the lean of the tower to make sure it is safe.
Các kỹ sư đang đo độ nghiêng của tòa tháp để đảm bảo nó vẫn an toàn.
v. dựa vào
Don't lean against the freshly painted wall.
Đừng dựa vào bức tường mới sơn nhé.
v. nghiêng
She leaned forward to hear what the teacher was whispering.
Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ những gì giáo viên đang thì thầm.