unused

Nghĩa

  • adj. chưa sử dụng
  • adj. chưa từng dùng
  • adj. không quen với

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not yet put into use
  • adj. infrequently exposed to

Câu ví dụ

  1. adj. chưa sử dụng

    You can return the item to the store as long as it is still unused and in its original box.

    Bạn có thể trả lại sản phẩm cho cửa hàng miễn là nó vẫn chưa sử dụng và còn nguyên trong hộp.

  2. adj. chưa từng dùng

    She found an old notebook in her drawer that was completely unused.

    Cô ấy tìm thấy một cuốn sổ cũ trong ngăn kéo mà vẫn còn mới nguyên, chưa từng dùng.

  3. adj. không quen với

    Because he was unused to speaking in public, he felt very nervous before the presentation.

    Vì không quen với việc nói chuyện trước đám đông, anh ấy cảm thấy rất hồi hộp trước buổi thuyết trình.