unused
Nghĩa
- adj. chưa sử dụng
- adj. chưa từng dùng
- adj. không quen với
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not yet put into use
- adj. infrequently exposed to
Câu ví dụ
adj. chưa sử dụng
You can return the item to the store as long as it is still unused and in its original box.
Bạn có thể trả lại sản phẩm cho cửa hàng miễn là nó vẫn chưa sử dụng và còn nguyên trong hộp.
adj. chưa từng dùng
She found an old notebook in her drawer that was completely unused.
Cô ấy tìm thấy một cuốn sổ cũ trong ngăn kéo mà vẫn còn mới nguyên, chưa từng dùng.
adj. không quen với
Because he was unused to speaking in public, he felt very nervous before the presentation.
Vì không quen với việc nói chuyện trước đám đông, anh ấy cảm thấy rất hồi hộp trước buổi thuyết trình.