accessory

Nghĩa

  • n. phụ kiện
  • n. phụ tùng
  • n. đồng phạm
  • adj. phụ
  • adj. tòng phạm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
  • n. a supplementary component that improves capability
  • n. someone who helps another person commit a crime
  • adj. furnishing added support

Các dạng của từ

Số nhiều
accessories

Câu ví dụ

  1. n. phụ kiện

    She bought a stylish leather belt as an accessory for her new dress.

    Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng da thời trang làm phụ kiện cho chiếc váy mới.

  2. n. phụ tùng

    The store sells bicycle lights, pumps, and other useful accessories.

    Cửa hàng bán đèn xe đạp, ống bơm và các phụ tùng hữu ích khác.

  3. n. đồng phạm

    The police arrested the driver for acting as an accessory to the robbery.

    Cảnh sát đã bắt giữ tài xế vì đóng vai trò là đồng phạm trong vụ trộm.

  4. adj. phụ

    The computer comes with several accessory cables in the box.

    Máy tính đi kèm với một vài dây cáp phụ ở trong hộp.

  5. adj. tòng phạm

    He was charged with accessory murder after helping the criminal escape.

    Anh ta bị cáo buộc tội tòng phạm giết người sau khi giúp tên tội phạm bỏ trốn.