accessory
Nghĩa
- n. phụ kiện
- n. phụ tùng
- n. đồng phạm
- adj. phụ
- adj. tòng phạm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
- n. a supplementary component that improves capability
- n. someone who helps another person commit a crime
- adj. furnishing added support
Các dạng của từ
- Số nhiều
- accessories
Câu ví dụ
n. phụ kiện
She bought a stylish leather belt as an accessory for her new dress.
Cô ấy đã mua một chiếc thắt lưng da thời trang làm phụ kiện cho chiếc váy mới.
n. phụ tùng
The store sells bicycle lights, pumps, and other useful accessories.
Cửa hàng bán đèn xe đạp, ống bơm và các phụ tùng hữu ích khác.
n. đồng phạm
The police arrested the driver for acting as an accessory to the robbery.
Cảnh sát đã bắt giữ tài xế vì đóng vai trò là đồng phạm trong vụ trộm.
adj. phụ
The computer comes with several accessory cables in the box.
Máy tính đi kèm với một vài dây cáp phụ ở trong hộp.
adj. tòng phạm
He was charged with accessory murder after helping the criminal escape.
Anh ta bị cáo buộc tội tòng phạm giết người sau khi giúp tên tội phạm bỏ trốn.