unclear

Nghĩa

  • adj. không rõ ràng
  • adj. khó hiểu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not clear to the mind

Câu ví dụ

  1. adj. không rõ ràng

    The image on the screen was too unclear for us to see the driver's face.

    Hình ảnh trên màn hình quá không rõ ràng để chúng tôi có thể nhìn thấy mặt người tài xế.

  2. adj. khó hiểu

    The teacher gave unclear instructions, so many students made mistakes in their homework.

    Giáo viên đưa ra những hướng dẫn khó hiểu, nên nhiều học sinh đã làm sai bài tập về nhà.