satisfactory

Nghĩa

  • adj. thỏa đáng
  • adj. hài lòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. giving satisfaction
  • adj. meeting requirements

Câu ví dụ

  1. adj. thỏa đáng

    The company offered a satisfactory explanation for the delay in delivering the products.

    Công ty đã đưa ra một lời giải thích thỏa đáng cho việc giao hàng chậm trễ.

  2. adj. hài lòng

    The final results of the project were satisfactory to both the client and the team.

    Kết quả cuối cùng của dự án làm cả khách hàng lẫn nhóm phát triển đều hài lòng.