tub

Nghĩa

  • n. bồn tắm, thùng
  • v. tắm bồn, cho vào thùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large open vessel for holding or storing liquids
  • n. the amount that a tub will hold

Các dạng của từ

Số nhiều
tubs

Câu ví dụ

  1. n. bồn tắm, thùng

    After a long day at work, she likes to relax in a hot tub full of bubbles.

    Sau một ngày làm việc dài, cô ấy thích thư giãn trong bồn tắm nước nóng đầy bọt xà phòng.

  2. v. tắm bồn, cho vào thùng

    The mother tubbed her toddler before reading him a bedtime story.

    Người mẹ tắm bồn cho đứa con nhỏ trước khi đọc truyện cho bé ngủ.