spit
Nghĩa
- n. nước bọt
- n. mưa giông nhỏ
- n. xiên nướng thịt
- v. phun
- v. nhổ nước bọt
- v. mưa phún
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a narrow strip of land that juts out into the sea
- n. a skewer for holding meat over a fire
- n. the act of spitting (forcefully expelling saliva)
- v. expel or eject (saliva or phlegm or sputum) from the mouth
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- spat
- Quá khứ đơn
- spat
- Hiện tại phân từ
- spitting
- Ngôi thứ ba số ít
- spits
Câu ví dụ
n. nước bọt
The dentist used a small tube to clear the spit from my mouth during the treatment.
Nha sĩ đã dùng một cái ống nhỏ để hút sạch nước bọt trong miệng tôi suốt quá trình điều trị.
n. mưa giông nhỏ
Don't worry, it's just a light spit, so we won't get very wet.
Đừng lo, đây chỉ là một trận mưa giông nhỏ nên chúng ta sẽ không bị ướt nhiều đâu.
n. xiên nướng thịt
They put a whole chicken on the spit and roasted it over the campfire.
Họ gắn nguyên một con gà vào xiên nướng thịt rồi quay trên lửa trại.
v. phun
The old volcano began to spit hot ash and smoke into the sky.
Ngọn núi lửa cũ bắt đầu phun tro nóng và khói lên bầu trời.
v. nhổ nước bọt
You should rinse your mouth and spit after brushing your teeth.
Bạn nên súc miệng và nhổ nước bọt ra sau khi đánh răng.
v. mưa phún
It started to spit while we were walking home, so we walked a bit faster.
Trời bắt đầu mưa phún khi chúng tôi đang đi bộ về nhà, vì vậy chúng tôi đã đi nhanh hơn một chút.