spit

Nghĩa

  • n. nước bọt
  • n. mưa giông nhỏ
  • n. xiên nướng thịt
  • v. phun
  • v. nhổ nước bọt
  • v. mưa phún

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a narrow strip of land that juts out into the sea
  • n. a skewer for holding meat over a fire
  • n. the act of spitting (forcefully expelling saliva)
  • v. expel or eject (saliva or phlegm or sputum) from the mouth

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spat
Quá khứ đơn
spat
Hiện tại phân từ
spitting
Ngôi thứ ba số ít
spits

Câu ví dụ

  1. n. nước bọt

    The dentist used a small tube to clear the spit from my mouth during the treatment.

    Nha sĩ đã dùng một cái ống nhỏ để hút sạch nước bọt trong miệng tôi suốt quá trình điều trị.

  2. n. mưa giông nhỏ

    Don't worry, it's just a light spit, so we won't get very wet.

    Đừng lo, đây chỉ là một trận mưa giông nhỏ nên chúng ta sẽ không bị ướt nhiều đâu.

  3. n. xiên nướng thịt

    They put a whole chicken on the spit and roasted it over the campfire.

    Họ gắn nguyên một con gà vào xiên nướng thịt rồi quay trên lửa trại.

  4. v. phun

    The old volcano began to spit hot ash and smoke into the sky.

    Ngọn núi lửa cũ bắt đầu phun tro nóng và khói lên bầu trời.

  5. v. nhổ nước bọt

    You should rinse your mouth and spit after brushing your teeth.

    Bạn nên súc miệng và nhổ nước bọt ra sau khi đánh răng.

  6. v. mưa phún

    It started to spit while we were walking home, so we walked a bit faster.

    Trời bắt đầu mưa phún khi chúng tôi đang đi bộ về nhà, vì vậy chúng tôi đã đi nhanh hơn một chút.