timely

Nghĩa

  • adj. kịp thời
  • adv. đúng lúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. before a time limit expires
  • adj. done or happening at the appropriate or proper time

Câu ví dụ

  1. adj. kịp thời

    Thanks to your timely warning, we managed to avoid a serious accident on the highway.

    Nhờ lời cảnh báo kịp thời của bạn, chúng tôi đã tránh được một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc.

  2. adv. đúng lúc

    The rescue team arrived timely to save the hikers trapped in the storm.

    Đội cứu hộ đã đến đúng lúc để giải cứu những người đi bộ đường dài bị kẹt trong cơn bão.