successive
Nghĩa
- adj. liên tiếp
- adj. kế tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. in regular succession without gaps
Câu ví dụ
adj. liên tiếp
The team won three successive matches and reached the final round.
Đội bóng đã thắng ba trận liên tiếp và giành quyền vào vòng chung kết.
adj. kế tiếp
Each successive government faced the same economic problems.
Mỗi chính phủ kế tiếp đều phải đối mặt với những vấn đề kinh tế tương tự.