therapeutic
Nghĩa
- adj. trị liệu, chữa bệnh, có ích cho sức khỏe
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or involved in therapy
Các dạng của từ
- Số nhiều
- therapeutics
Câu ví dụ
adj. trị liệu, chữa bệnh, có ích cho sức khỏe
Listening to soft music after a stressful workday can have a therapeutic effect on your mind.
Nghe nhạc nhẹ nhàng sau một ngày làm việc căng thẳng có thể mang lại tác dụng trị liệu tuyệt vời cho tâm trí bạn.