advertise

Nghĩa

  • v. quảng cáo
  • v. thông báo công khai

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. call attention to
  • v. make publicity for; try to sell (a product)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
advertised
Quá khứ đơn
advertised
Hiện tại phân từ
advertising
Ngôi thứ ba số ít
advertises

Câu ví dụ

  1. v. quảng cáo

    Many companies choose to advertise their new products on social media to reach younger customers.

    Nhiều công ty chọn quảng cáo sản phẩm mới của họ trên mạng xã hội để tiếp cận khách hàng trẻ tuổi hơn.

  2. v. thông báo công khai

    The university decided to advertise the open position on its official website to attract qualified candidates.

    Trường đại học đã quyết định thông báo công khai vị trí tuyển dụng trên trang web chính thức để thu hút các ứng viên có năng lực.