curse
Nghĩa
- n. lời nguyền, lời chửi rủa
- v. nguyền rủa, chửi rủa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. profane or obscene expression usually of surprise or anger
- n. a severe affliction
- v. utter obscenities or profanities
- v. heap obscenities upon
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cursing
- Quá khứ đơn
- cursed
- Quá khứ phân từ
- cursed
- Ngôi thứ ba số ít
- curses
Câu ví dụ
n. lời nguyền, lời chửi rủa
According to the local legend, a terrible curse was placed on the old castle.
Theo truyền thuyết địa phương, một lời nguyền đáng sợ đã được giáng xuống tòa lâu đài cổ.
v. nguyền rủa, chửi rủa
He was so angry when he lost his keys that he started to curse quietly.
Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu lẩm bẩm chửi rủa khi làm mất chìa khóa.