stylish

Nghĩa

  • adj. sành điệu
  • adj. hợp thời trang
  • adj. phong nhã

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having elegance or taste or refinement in manners or dress

Câu ví dụ

  1. adj. sành điệu

    She always wears stylish clothes when she goes out with friends.

    Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu khi đi chơi với bạn bè.

  2. adj. hợp thời trang

    These stylish jacket designs are becoming very popular among young people this winter.

    Những mẫu áo phát hợp thời trang này đang trở nên rất phổ biến trong giới trẻ mùa đông năm nay.

  3. adj. phong nhã

    The hotel lobby has a stylish decor that makes guests feel welcome and relaxed.

    Sảnh khách sạn có phong cách trang trí phong nhã khiến du khách cảm thấy được đón tiếp và thư thái.