songwriter

Nghĩa

  • n. nhạc sĩ sáng tác bài hát

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a composer of words or music for popular songs

Các dạng của từ

Số nhiều
songwriters

Câu ví dụ

  1. n. nhạc sĩ sáng tác bài hát

    She is a talented songwriter who has written many hit songs for famous singers.

    Cô ấy là một nhạc sĩ sáng tác bài hát tài năng, người đã viết nhiều bản hit cho các ca sĩ nổi tiếng.