songwriter
Nghĩa
- n. nhạc sĩ sáng tác bài hát
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a composer of words or music for popular songs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- songwriters
Câu ví dụ
n. nhạc sĩ sáng tác bài hát
She is a talented songwriter who has written many hit songs for famous singers.
Cô ấy là một nhạc sĩ sáng tác bài hát tài năng, người đã viết nhiều bản hit cho các ca sĩ nổi tiếng.