donation
Nghĩa
- n. sự quyên góp
- n. tiền quyên góp
- n. đồ hiến tặng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a voluntary gift (as of money or service or ideas) made to some worthwhile cause
- n. act of giving in common with others for a common purpose especially to a charity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- donations
Câu ví dụ
n. sự quyên góp
The campaign relies heavily on the donation of food and clothes from local residents.
Chiến dịch phụ thuộc rất nhiều vào sự quyên góp thực phẩm và quần áo từ người dân địa phương.
n. tiền quyên góp
They managed to raise a large donation to help build a new school for the children.
Họ đã gây quỹ được một số tiền quyên góp lớn để giúp xây dựng một ngôi trường mới cho các em nhỏ.
n. đồ hiến tặng
The museum received a generous donation of rare paintings from a private collector.
Bảo tàng đã nhận được một đồ hiến tặng giá trị là những bức tranh quý từ một nhà sưu tầm tư nhân.