transmit
Nghĩa
- v. truyền
- v. phát sóng
- v. lây truyền
- v. truyền dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. send from one person or place to another
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- transmitted
- Hiện tại phân từ
- transmitting
- Quá khứ đơn
- transmitted
- Ngôi thứ ba số ít
- transmits
Câu ví dụ
v. truyền
Parents transmit their cultural values and traditions to their children through daily activities.
Cha mẹ truyền lại các giá trị văn hóa và truyền thống cho con cái thông qua các hoạt động hàng ngày.
v. phát sóng
The station will transmit the live football match to millions of viewers tonight.
Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận bóng đá tới hàng triệu khán giả vào tối nay.
v. lây truyền
Mosquitoes can transmit dangerous diseases like malaria and dengue fever.
Muỗi có thể lây truyền các bệnh nguy hiểm như sốt rét và sốt xuất huyết.
v. truyền dẫn
Fiber optic cables are used to transmit data at extremely high speeds.
Cáp quang được sử dụng để truyền dẫn dữ liệu với tốc độ cực kỳ cao.