visually

Nghĩa

  • adv. bằng mắt
  • adv. về mặt thị giác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with respect to vision

Câu ví dụ

  1. adv. bằng mắt

    You can check visually if the water is boiling by looking for bubbles.

    Bạn có thể kiểm tra bằng mắt xem nước đã sôi chưa bằng cách nhìn xem có bong bóng hay không.

  2. adv. về mặt thị giác

    The new website design is visually appealing and easy for users to navigate.

    Thiết kế trang web mới rất hấp dẫn về mặt thị giác và dễ dàng cho người dùng thao tác.