visually
Nghĩa
- adv. bằng mắt
- adv. về mặt thị giác
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with respect to vision
Câu ví dụ
adv. bằng mắt
You can check visually if the water is boiling by looking for bubbles.
Bạn có thể kiểm tra bằng mắt xem nước đã sôi chưa bằng cách nhìn xem có bong bóng hay không.
adv. về mặt thị giác
The new website design is visually appealing and easy for users to navigate.
Thiết kế trang web mới rất hấp dẫn về mặt thị giác và dễ dàng cho người dùng thao tác.