greeting
Nghĩa
- n. lời chào
- n. sự chào hỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- greetings
Câu ví dụ
n. lời chào
He sent a warm greeting to his former teacher on her birthday.
Anh ấy đã gửi một lời chào ấm áp tới cô giáo cũ của mình nhân dịp sinh nhật cô.
n. sự chào hỏi
After a brief greeting at the door, the manager invited the guests into his office.
Sau sự chào hỏi ngắn gọn ở cửa, vị quản lý đã mời các vị khách vào văn phòng của mình.