greeting

Nghĩa

  • n. lời chào
  • n. sự chào hỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (usually plural) an acknowledgment or expression of good will (especially on meeting)

Các dạng của từ

Số nhiều
greetings

Câu ví dụ

  1. n. lời chào

    He sent a warm greeting to his former teacher on her birthday.

    Anh ấy đã gửi một lời chào ấm áp tới cô giáo cũ của mình nhân dịp sinh nhật cô.

  2. n. sự chào hỏi

    After a brief greeting at the door, the manager invited the guests into his office.

    Sau sự chào hỏi ngắn gọn ở cửa, vị quản lý đã mời các vị khách vào văn phòng của mình.