unpredictable

Nghĩa

  • adj. không thể đoán trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not capable of being foretold
  • adj. unknown in advance

Câu ví dụ

  1. adj. không thể đoán trước

    The weather in the mountains is very unpredictable, so you should bring a raincoat.

    Thời tiết ở vùng núi rất khó đoán trước, vì vậy bạn nên mang theo áo mưa.