separately
Nghĩa
- adv. riêng rẽ
- adv. tách biệt
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. apart from others
Câu ví dụ
adv. riêng rẽ
They interviewed each candidate separately to get their honest opinions.
Họ đã phỏng vấn từng ứng viên riêng rẽ để lắng nghe ý kiến trung thực của họ.
adv. tách biệt
The travel costs and accommodation expenses will be billed separately.
Chi phí đi lại và chi phí chỗ ở sẽ được tính hóa đơn tách biệt.