separately

Nghĩa

  • adv. riêng rẽ
  • adv. tách biệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. apart from others

Câu ví dụ

  1. adv. riêng rẽ

    They interviewed each candidate separately to get their honest opinions.

    Họ đã phỏng vấn từng ứng viên riêng rẽ để lắng nghe ý kiến trung thực của họ.

  2. adv. tách biệt

    The travel costs and accommodation expenses will be billed separately.

    Chi phí đi lại và chi phí chỗ ở sẽ được tính hóa đơn tách biệt.