fulfill

Nghĩa

  • v. hoàn thành, thực hiện, đáp ứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. put in effect
  • v. meet the requirements or expectations of
  • v. fill or meet a want or need

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
fulfills
Hiện tại phân từ
fulfilling
Quá khứ đơn
fulfilled
Quá khứ phân từ
fulfilled

Câu ví dụ

  1. v. hoàn thành, thực hiện, đáp ứng

    The company promised to fulfill all orders within three working days.

    Công ty hứa sẽ hoàn thành tất cả đơn hàng trong vòng ba ngày làm việc.