questionable
Nghĩa
- adj. đáng nghi
- adj. không đáng tin
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. subject to question
- adj. able to be refuted
Câu ví dụ
adj. đáng nghi
The police found several questionable items in the driver's backpack during the inspection.
Cảnh sát đã tìm thấy một số vật dụng đáng nghi trong ba lô của người lái xe khi kiểm tra.
adj. không đáng tin
You should not rely on that website because much of its information is questionable.
Bạn không nên dựa vào trang web đó vì nhiều thông tin trên đó không đáng tin.