questionable

Nghĩa

  • adj. đáng nghi
  • adj. không đáng tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. subject to question
  • adj. able to be refuted

Câu ví dụ

  1. adj. đáng nghi

    The police found several questionable items in the driver's backpack during the inspection.

    Cảnh sát đã tìm thấy một số vật dụng đáng nghi trong ba lô của người lái xe khi kiểm tra.

  2. adj. không đáng tin

    You should not rely on that website because much of its information is questionable.

    Bạn không nên dựa vào trang web đó vì nhiều thông tin trên đó không đáng tin.