seventy
Nghĩa
- num. bảy mươi
- n. số bảy mươi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the cardinal number that is the product of ten and seven
- adj. being ten more than sixty
Các dạng của từ
- Số nhiều
- seventies
Câu ví dụ
num. bảy mươi
My grandfather will celebrate his seventy-fifth birthday next week with the whole family.
Ông của tôi sẽ tổ chức sinh nhật lần thứ bảy mươi lăm vào tuần tới cùng cả gia đình.
n. số bảy mươi
Seventy is the lucky number that won the grand prize in the lottery yesterday.
Số bảy mươi là số may mắn đã trúng giải đặc biệt trong buổi quay số may mắn ngày hôm qua.