queue

Nghĩa

  • n. hàng người
  • n. hàng đợi
  • n. bím tóc
  • v. xếp hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line of people or vehicles waiting for something
  • n. (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted
  • n. a braid of hair at the back of the head

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
queuing
Quá khứ đơn
queued
Quá khứ phân từ
queued
Ngôi thứ ba số ít
queues

Câu ví dụ

  1. n. hàng người

    There was a long queue of people waiting outside the cinema to buy tickets.

    Có một hàng người dài đang đứng chờ bên ngoài rạp chiếu phim để mua vé.

  2. n. hàng đợi

    Your request has been added to the queue and will be processed soon.

    Yêu cầu của bạn đã được thêm vào hàng đợi và sẽ sớm được xử lý.

  3. n. bím tóc

    In ancient China, men were required to wear their hair in a long queue.

    Ở Trung Quốc thời xưa, đàn ông bắt buộc phải tết tóc thành một bím tóc dài.

  4. v. xếp hàng

    Passengers had to queue at the gate before boarding the airplane.

    Hành khách phải xếp hàng tại cửa lên máy bay trước khi bước vào khoang.