queue
Nghĩa
- n. hàng người
- n. hàng đợi
- n. bím tóc
- v. xếp hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a line of people or vehicles waiting for something
- n. (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted
- n. a braid of hair at the back of the head
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- queuing
- Quá khứ đơn
- queued
- Quá khứ phân từ
- queued
- Ngôi thứ ba số ít
- queues
Câu ví dụ
n. hàng người
There was a long queue of people waiting outside the cinema to buy tickets.
Có một hàng người dài đang đứng chờ bên ngoài rạp chiếu phim để mua vé.
n. hàng đợi
Your request has been added to the queue and will be processed soon.
Yêu cầu của bạn đã được thêm vào hàng đợi và sẽ sớm được xử lý.
n. bím tóc
In ancient China, men were required to wear their hair in a long queue.
Ở Trung Quốc thời xưa, đàn ông bắt buộc phải tết tóc thành một bím tóc dài.
v. xếp hàng
Passengers had to queue at the gate before boarding the airplane.
Hành khách phải xếp hàng tại cửa lên máy bay trước khi bước vào khoang.