tow

Nghĩa

  • n. sự kéo
  • n. dây kéo
  • v. kéo
  • v. dắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of hauling something (as a vehicle) by means of a hitch or rope
  • v. drag behind

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
towed
Hiện tại phân từ
towing
Quá khứ đơn
towed
Ngôi thứ ba số ít
tows

Câu ví dụ

  1. n. sự kéo

    My car broke down on the highway, so I had to call a mechanic to give it a tow.

    Xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, vì vậy tôi phải gọi thợ sửa xe đến để hỗ trợ việc kéo xe.

  2. n. dây kéo

    Before pulling the broken car, make sure the tow is attached securely.

    Trước khi kéo chiếc xe hỏng, hãy đảm bảo rằng dây kéo đã được gắn chắc chắn.

  3. v. kéo

    The truck had to tow the damaged bus to the nearest repair shop.

    Chiếc xe tải đã phải kéo chiếc xe buýt bị hỏng đến xưởng sửa chữa gần nhất.

  4. v. dắt

    The mother had to tow her tired child through the crowded supermarket.

    Người mẹ phải dắt đứa con đang mệt mỏi của mình đi qua siêu thị đông đúc.