tough

Nghĩa

  • adj. cứng cỏi
  • adj. dai
  • adj. khó khăn
  • adj. gay gắt
  • n. kẻ côn đồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not given to gentleness or sentimentality
  • adj. physically toughened
  • adj. resistant to cutting or chewing

Các dạng của từ

Số nhiều
toughs
So sánh hơn
tougher
So sánh nhất
toughest

Câu ví dụ

  1. adj. cứng cỏi

    She remained tough even after losing her job and having to start over.

    Cô ấy vẫn giữ sự cứng cỏi ngay cả khi mất việc và phải bắt đầu lại từ đầu.

  2. adj. dai

    This steak is too tough, so it is really hard to chew.

    Miếng bít tết này dai quá, nên rất khó nhai.

  3. adj. khó khăn

    Finding a good job during a financial crisis can be very tough.

    Tìm một công việc tốt trong thời kỳ khủng hoảng tài chính có thể rất khó khăn.

  4. adj. gay gắt

    The manager was very tough on the team after they missed the project deadline.

    Người quản lý đã rất gay gắt với cả đội sau khi họ trễ thời hạn của dự án.

  5. n. kẻ côn đồ

    The police caught the local tough who was threatening small business owners.

    Cảnh sát đã bắt giữ kẻ côn đồ địa phương, người chuyên đe dọa các chủ cửa hàng nhỏ.