coast
Nghĩa
- n. bờ biển, gờ dốc
- v. chạy dọc bờ biển, lao dốc, trôi tự do
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a slope down which sleds may coast
- n. the area within view
- v. move effortlessly; by force of gravity
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- coasting
- Quá khứ đơn
- coasted
- Ngôi thứ ba số ít
- coasts
- Quá khứ phân từ
- coasted
Câu ví dụ
n. bờ biển, gờ dốc
We decided to drive along the coast to enjoy the beautiful view of the sea.
Chúng tôi quyết định lái xe dọc theo bờ biển để ngắm cảnh biển tuyệt đẹp.
v. chạy dọc bờ biển, lao dốc, trôi tự do
He turned off the bicycle engine and let it coast down the hill.
Anh ấy tắt máy xe đạp và để xe tự trôi xuống dốc.