brand

Nghĩa

  • n. thương hiệu
  • n. vết sắt nung
  • v. đóng hiệu bằng sắt nung
  • v. gán cho nhãn hiệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a recognizable kind
  • n. identification mark on skin, made by burning
  • n. a piece of wood that has been burned or is burning
  • v. burn with a branding iron to indicate ownership; of animals

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
branded
Hiện tại phân từ
branding
Quá khứ đơn
branded
Ngôi thứ ba số ít
brands

Câu ví dụ

  1. n. thương hiệu

    Apple is one of the most famous technology brands in the world.

    Apple là một trong những thương hiệu công nghệ nổi tiếng nhất trên thế giới.

  2. n. vết sắt nung

    The farmer identified his lost cow by the distinct brand on its shoulder.

    Người nông dân nhận ra con bò bị mất của mình nhờ vết sắt nung rõ ràng trên vai nó.

  3. v. đóng hiệu bằng sắt nung

    In the past, ranchers used to brand their cattle to prevent theft.

    Trong quá khứ, các chủ trang trại thường đóng hiệu bằng sắt nung lên gia súc để tránh bị trộm.

  4. v. gán cho nhãn hiệu

    The media was quick to brand him as a troublemaker after the incident.

    Truyền thông đã nhanh chóng gán cho anh ta nhãn hiệu của một kẻ gây rối sau sự cố đó.