dangerous

Nghĩa

  • adj. nguy hiểm, nguy hại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. involving or causing danger or risk; liable to hurt or harm
  • adj. causing fear or anxiety by threatening great harm

Câu ví dụ

  1. adj. nguy hiểm, nguy hại

    It is dangerous to drive fast on icy roads during the winter.

    Lái xe nhanh trên đường đóng băng vào mùa đông rất nguy hiểm.