touch
Nghĩa
- n. sự chạm
- n. xúc giác
- n. nét
- n. một chút
- v. chạm
- v. sờ
- v. ảnh hưởng
- v. làm xúc động
- v. đề cập đến
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the event of something coming in contact with the body
- n. the faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands)
- n. a suggestion of some quality
- n. a distinguishing style
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- touched
- Quá khứ phân từ
- touched
- Hiện tại phân từ
- touching
- Ngôi thứ ba số ít
- touches
Câu ví dụ
n. sự chạm
The gentle touch of her hand made the baby stop crying.
Cái chạm tay nhẹ nhàng của cô ấy đã khiến em bé ngừng khóc.
n. xúc giác
Braille allows blind people to read through their sense of touch.
Chữ Braille cho phép người khiếm thị đọc thông qua xúc giác của họ.
n. nét
Adding a few fresh flowers gave the living room a nice personal touch.
Thêm một vài bông hoa tươi đã tạo nên một nét riêng rất đẹp cho phòng khách.
n. một chút
The soup tastes good, but it needs a touch of salt.
Món súp có vị khá ngon, nhưng nó cần thêm một chút muối.
v. chạm
Please do not touch the paintings in the museum.
Xin vui lòng không chạm vào các bức tranh trong bảo tàng.
v. sờ
The child wanted to touch the cat's soft fur.
Đứa trẻ muốn sờ vào bộ lông mềm mại của chú mèo.