touch

Nghĩa

  • n. sự chạm
  • n. xúc giác
  • n. nét
  • n. một chút
  • v. chạm
  • v. sờ
  • v. ảnh hưởng
  • v. làm xúc động
  • v. đề cập đến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the event of something coming in contact with the body
  • n. the faculty by which external objects or forces are perceived through contact with the body (especially the hands)
  • n. a suggestion of some quality
  • n. a distinguishing style

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
touched
Quá khứ phân từ
touched
Hiện tại phân từ
touching
Ngôi thứ ba số ít
touches

Câu ví dụ

  1. n. sự chạm

    The gentle touch of her hand made the baby stop crying.

    Cái chạm tay nhẹ nhàng của cô ấy đã khiến em bé ngừng khóc.

  2. n. xúc giác

    Braille allows blind people to read through their sense of touch.

    Chữ Braille cho phép người khiếm thị đọc thông qua xúc giác của họ.

  3. n. nét

    Adding a few fresh flowers gave the living room a nice personal touch.

    Thêm một vài bông hoa tươi đã tạo nên một nét riêng rất đẹp cho phòng khách.

  4. n. một chút

    The soup tastes good, but it needs a touch of salt.

    Món súp có vị khá ngon, nhưng nó cần thêm một chút muối.

  5. v. chạm

    Please do not touch the paintings in the museum.

    Xin vui lòng không chạm vào các bức tranh trong bảo tàng.

  6. v. sờ

    The child wanted to touch the cat's soft fur.

    Đứa trẻ muốn sờ vào bộ lông mềm mại của chú mèo.