additional

Nghĩa

  • adj. bổ sung
  • adj. thêm vào

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. further or added

Câu ví dụ

  1. adj. bổ sung

    The teacher gave us some additional exercises to practice before the final exam.

    Giáo viên đã giao cho chúng tôi một số bài tập bổ sung để luyện tập trước kỳ thi học kỳ.

  2. adj. thêm vào

    If you want to bring extra luggage on the flight, you will have to pay an additional fee.

    Nếu bạn muốn mang thêm hành lý lên chuyến bay, bạn sẽ phải trả thêm một khoản phí thêm vào.