additional
Nghĩa
- adj. bổ sung
- adj. thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. further or added
Câu ví dụ
adj. bổ sung
The teacher gave us some additional exercises to practice before the final exam.
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một số bài tập bổ sung để luyện tập trước kỳ thi học kỳ.
adj. thêm vào
If you want to bring extra luggage on the flight, you will have to pay an additional fee.
Nếu bạn muốn mang thêm hành lý lên chuyến bay, bạn sẽ phải trả thêm một khoản phí thêm vào.