welcome

Nghĩa

  • interj. hoan nghênh, chào đón
  • adj. được hoan nghênh, tự do làm gì
  • n. sự đón tiếp, lời chào mừng
  • v. chào đón, hoan nghênh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being welcome
  • n. a greeting or reception
  • v. accept gladly
  • v. bid welcome to; greet upon arrival

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
welcomed
Quá khứ đơn
welcomed
Ngôi thứ ba số ít
welcomes
Hiện tại phân từ
welcoming

Câu ví dụ

  1. interj. hoan nghênh, chào đón

    Welcome to our home, please come in and make yourself comfortable!

    Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi, xin mời vào và cứ tự nhiên như ở nhà nhé!

  2. adj. được hoan nghênh, tự do làm gì

    You are welcome to use the kitchen whenever you want to cook.

    Bạn cứ tự nhiên sử dụng nhà bếp bất cứ khi nào bạn muốn nấu ăn.

  3. n. sự đón tiếp, lời chào mừng

    The new team members received a warm welcome from the manager.

    Các thành viên mới của đội đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ người quản lý.

  4. v. chào đón, hoan nghênh

    The company always welcomes new ideas to improve its products.

    Công ty luôn hoan nghênh những ý tưởng mới để cải thiện sản phẩm của mình.