welcome
Nghĩa
- interj. hoan nghênh, chào đón
- adj. được hoan nghênh, tự do làm gì
- n. sự đón tiếp, lời chào mừng
- v. chào đón, hoan nghênh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of being welcome
- n. a greeting or reception
- v. accept gladly
- v. bid welcome to; greet upon arrival
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- welcomed
- Quá khứ đơn
- welcomed
- Ngôi thứ ba số ít
- welcomes
- Hiện tại phân từ
- welcoming
Câu ví dụ
interj. hoan nghênh, chào đón
Welcome to our home, please come in and make yourself comfortable!
Chào mừng bạn đến nhà chúng tôi, xin mời vào và cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
adj. được hoan nghênh, tự do làm gì
You are welcome to use the kitchen whenever you want to cook.
Bạn cứ tự nhiên sử dụng nhà bếp bất cứ khi nào bạn muốn nấu ăn.
n. sự đón tiếp, lời chào mừng
The new team members received a warm welcome from the manager.
Các thành viên mới của đội đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ người quản lý.
v. chào đón, hoan nghênh
The company always welcomes new ideas to improve its products.
Công ty luôn hoan nghênh những ý tưởng mới để cải thiện sản phẩm của mình.