successful
Nghĩa
- adj. thành công
- adj. thuận lợi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having succeeded or being marked by a favorable outcome
Câu ví dụ
adj. thành công
After years of hard work, she became a successful businesswoman in the fashion industry.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một doanh nhân thành công trong ngành thời trang.
adj. thuận lợi
The medical team completed a successful heart surgery on the young patient this morning.
Đội ngũ y tế đã hoàn tất một ca phẫu thuật tim thuận lợi cho bệnh nhân trẻ tuổi vào sáng nay.